xơi xơi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một cách liên tục, dồn dập thường với thái độ gay gắt: Dùng để miêu tả cách nói, mắng hoặc chỉ trích một cách không ngừng nghỉ, mạnh mẽ đầy vẻ giận dữ, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bà chủ mắng nhân viên xơi xơi lỗi sai cơ bản.
    • Anh ấy bị chỉ trích xơi xơi trên báo chí sau vụ bối.
    • giáo nói xơi xơi với cả lớp về việc không học bài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắng xơi xơi": Cụm từ cố định, diễn tả hành động quở trách, la mắng một cách dữ dội liên tục.
    • Đứa trẻ bị mẹ mắng xơi xơi.
  • "Nói xơi xơi": Nói một tràng dài với giọng điệu gay gắt, phê phán.
    • Ông giám đốc nói xơi xơi trong cuộc họp về hiệu suất làm việc thấp.
Biến thể từ gần giống
  • Sa sả: (Tính từ) Có nghĩa tương tự "xơi xơi", dùng để miêu tả việc nói hoặc mắng liên hồi, dồn dập.
    • Mắng nhau sa sả ngoài đường.
Từ đồng nghĩa
  • Lên lớp: (Cụm động từ, thân mật) Nói dài dòng để giáo huấn hoặc trách móc.
  • Quở trách: (Động từ) Mắng mỏ, trách phạt.
  • Xỉ vả: (Động từ) Chửi mắng, sỉ nhục (mức độ nặng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dịu dàng: (Tính từ) Nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Nhỏ nhẹ: (Tính từ) Nói năng nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Khen ngợi: (Động từ) Nói tốt về ai đó.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "xơi xơi" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "mắng", "nói", "chửi", "chỉ trích" để bổ nghĩa cho cách thức hành động đó diễn ra.
  • Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào tính chất liên tục, dồn dập gay gắt của lời nói, không đơn thuần chỉ sự to tiếng.
  1. sa sả (nói sa sả, mắng sa sả)